mugo pine

mugo pine

A small mugo pine grows in a rocky alpine garden.

Định nghĩa

Danh từ: Thông núi, thông lùn (mugo pine) — một loại cây thông thấp, thường mọc thành bụi, nguồn gốc từ Trung Âu, với kim ngắn, màu xanh tươi, mọc thành từng cặp.

dụ sử dụng
  • (Thông núi thường được trồng trong vườn đá kích thước nhỏ gọn của .)
  • (Chúng tôi đã mua một cây thông núi để trang trí sân trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwarf mugo pine": giống thông núi lùn, thường được lai tạo để kích thước nhỏ hơn.
    • The dwarf mugo pine is perfect for container gardening. (Thông núi lùn rất thích hợp để trồng trong chậu.)
  • "mugo pine bonsai": cây thông núi được tạo dáng bonsai.
    • He spent years training the mugo pine bonsai to achieve its twisted shape. (Anh ấy đã dành nhiều năm để uốn nắn cây thông núi bonsai để được hình dáng xoắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây thông lùn: tên gọi khác của mugo pine trong tiếng Việt.
  • Thông núi lùn: tên gọi phổ biến khác.
  • Pinus mugo: tên khoa học của loài thông này.
Từ đồng nghĩa
  • Thông núi: tên gọi chung, nhưng thường chỉ các loài thông mọc trên núi cao.
  • Cây thông bụi: mô tả hình dáng thấp, mọc thành bụi của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng thông núi: hành động trồng loại cây này.
    • Trồng thông núi trong vườn giúp tạo điểm nhấn xanh quanh năm. (Planting mugo pine in the garden creates a year-round green accent.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "mugo pine" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.